良終 lương chung Hán Việt: lương chung Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 終 (chung)Hán Việtlương chungCấu tạo良 + 終 · lương + chung nghĩa thành phần: lương + chung Nghĩa EngCihui 良終 iángzhōng n. peaceful death