良聚 liáng jù · lương tụ Hán Việt: lương tụ · Pinyin: liáng jù Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 聚 (tụ)Pinyinliáng jùHán Việtlương tụCấu tạo良 + 聚 · lương + tụ nghĩa thành phần: lương + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 良会,欢聚。Tân Hoa Tự Điển 1.良会,欢聚。