良膏

liáng gāo lương cao

Hán Việt: lương cao · Pinyin: liáng gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹良田。土质肥沃的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹良田。土质肥沃的田地。