良臣

liáng chén lương thần

Hán Việt: lương thần · Pinyin: liáng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忠誠或幹練的大臣。《管子.立政》:「是故國有德義未明於朝而處尊位者,則良臣不進。」漢.無名氏〈戰城南〉詩:「思子良臣,良臣誠可思。朝行出政,莫不夜歸。」