良節 liáng jié · lương tiết Hán Việt: lương tiết · Pinyin: liáng jié Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 節 (tiết)Pinyinliáng jiéHán Việtlương tiếtCấu tạo良 + 節 · lương + tiết nghĩa thành phần: lương + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的节日﹑节令。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的节日﹑节令。