良苦 liáng kǔ · lương khổ Hán Việt: lương khổ · Pinyin: liáng kǔ Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 苦 (khổ)Pinyinliáng kǔHán Việtlương khổCấu tạo良 + 苦 · lương + khổ nghĩa thành phần: lương + khổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精良和粗劣。Tân Hoa Tự Điển 1.精良和粗劣。