良蜩 liáng tiáo · lương điêu Hán Việt: lương điêu · Pinyin: liáng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 蜩 (điêu)Pinyinliáng tiáoHán Việtlương điêuCấu tạo良 + 蜩 · lương + điêu nghĩa thành phần: lương + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蝉。Tân Hoa Tự Điển 1.即蝉。