良規 liáng guī · lương quy Hán Việt: lương quy · Pinyin: liáng guī Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 規 (quy)Pinyinliáng guīHán Việtlương quyCấu tạo良 + 規 · lương + quy nghĩa thành phần: lương + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有益的规谏; 好的规范﹑准则。Tân Hoa Tự Điển 1.有益的规谏。 2.好的规范﹑准则。