良計 liáng jì · lương kế Hán Việt: lương kế · Pinyin: liáng jì Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 計 (kế)Pinyinliáng jìHán Việtlương kếCấu tạo良 + 計 · lương + kế nghĩa thành phần: lương + kế Nghĩa EngCihui 良計 liángjì n. good plan/schemejaJMdict good plan