良說 liáng shuō · lương thuyết Hán Việt: lương thuyết · Pinyin: liáng shuō Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 說 (thuyết)Pinyinliáng shuōHán Việtlương thuyếtCấu tạo良 + 說 · lương + thuyết nghĩa thành phần: lương + thuyết