良謹 liáng jǐn · lương cẩn Hán Việt: lương cẩn · Pinyin: liáng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 謹 (cẩn)Pinyinliáng jǐnHán Việtlương cẩnCấu tạo良 + 謹 · lương + cẩn nghĩa thành phần: lương + cẩn