良計

liáng jì lương kế

Hán Việt: lương kế · Pinyin: liáng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善策,妙计; 善谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善策,妙计。 2.善谋。

Eng

  • Cihui 良計 liángjì n. good plan/scheme