良貞 liáng zhēn · lương trinh Hán Việt: lương trinh · Pinyin: liáng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 貞 (trinh)Pinyinliáng zhēnHán Việtlương trinhCấu tạo良 + 貞 · lương + trinh nghĩa thành phần: lương + trinh