良貴

liáng guì lương quý

Hán Việt: lương quý · Pinyin: liáng guì

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (quý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人自身的品行修養。《孟子.告子上》:「人之所貴者,非良貴也。趙孟之所貴,趙孟能賤之。」宋.孫奭.疏:「不以爵而貴者,是謂良貴。」