良賈 liáng jiǎ · lương cổ Hán Việt: lương cổ · Pinyin: liáng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 賈 (cổ)Pinyinliáng jiǎHán Việtlương cổCấu tạo良 + 賈 · lương + cổ nghĩa thành phần: lương + cổ