良賤 liáng jiàn · lương tiện Hán Việt: lương tiện · Pinyin: liáng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 賤 (tiện)Pinyinliáng jiànHán Việtlương tiệnCấu tạo良 + 賤 · lương + tiện nghĩa thành phần: lương + tiện Nghĩa EngCihui 良賤 iángjiàn n. the different social classes; high and low