良質

liáng zhì lương chất

Hán Việt: lương chất · Pinyin: liáng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (chất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.美質。《文選.嵇康.琴賦》:「良質美手遇今世兮,紛綸翕響冠眾藝兮。」 2.風雅。《文選.陸機.文賦》:「混妍蚩而為體,累良質而為瑕。」

ja

  • JMdict good quality|fine quality|superior quality|high quality