良貞

liáng zhēn lương trinh

Hán Việt: lương trinh · Pinyin: liáng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (trinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉卦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉卦。