良質 liáng zhì · lương chất Hán Việt: lương chất · Pinyin: liáng zhì Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 質 (chất)Pinyinliáng zhìHán Việtlương chấtCấu tạo良 + 質 · lương + chất nghĩa thành phần: lương + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质地优良的器物,指琴; 指优秀的作品。Tân Hoa Tự Điển 1.质地优良的器物,指琴。 2.指优秀的作品。