良賤
lương tiện
Hán Việt: lương tiện · Pinyin: liáng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 良民和贱民。
- Tân Hoa Tự Điển 1.良民和贱民。
Eng
- Cihui 良賤 iángjiàn n. the different social classes; high and low
Hán Việt: lương tiện · Pinyin: liáng jiàn