良輔 liáng fǔ · lương phụ Hán Việt: lương phụ · Pinyin: liáng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 輔 (phụ)Pinyinliáng fǔHán Việtlương phụCấu tạo良 + 輔 · lương + phụ nghĩa thành phần: lương + phụ