良輔

liáng fǔ lương phụ

Hán Việt: lương phụ · Pinyin: liáng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贤良的辅弼;好的助手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贤良的辅弼;好的助手。