良選 liáng xuǎn · lương tuyển Hán Việt: lương tuyển · Pinyin: liáng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 選 (tuyển)Pinyinliáng xuǎnHán Việtlương tuyểnCấu tạo良 + 選 · lương + tuyển nghĩa thành phần: lương + tuyển