良金 liáng jīn · lương kim Hán Việt: lương kim · Pinyin: liáng jīn Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 金 (kim)Pinyinliáng jīnHán Việtlương kimCấu tạo良 + 金 · lương + kim nghĩa thành phần: lương + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指优质的金属; 精良的兵器。Tân Hoa Tự Điển 1.指优质的金属。 2.精良的兵器。