良針 liáng zhēn · lương châm Hán Việt: lương châm · Pinyin: liáng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 針 (châm)Pinyinliáng zhēnHán Việtlương châmCấu tạo良 + 針 · lương + châm nghĩa thành phần: lương + châm