良針

liáng zhēn lương châm

Hán Việt: lương châm · Pinyin: liáng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"良箴"; 疗效好的针砭。比喻有益的劝诫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"良箴"。 2.疗效好的针砭。比喻有益的劝诫。