艱厄

jiān è gian ách

Hán Việt: gian ách · Pinyin: jiān è

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"艰厄"。亦作"艰厄"; 困乏;困苦; 艰险;危难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艰厄"。亦作"艰厄"。 2.困乏;困苦。 3.艰险;危难。