艱晦

jiān huì gian hối

Hán Việt: gian hối · Pinyin: jiān huì

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艰深晦涩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.艰深晦涩。