艱毒

jiān dú gian độc

Hán Việt: gian độc · Pinyin: jiān dú

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹艰苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹艰苦。