艱疚

jiān jiù gian cứu

Hán Việt: gian cứu · Pinyin: jiān jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓丧亲之痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓丧亲之痛。