艱阻

jiān zǔ gian trở

Hán Việt: gian trở · Pinyin: jiān zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艰难险阻; 阻难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.艰难险阻。 2.阻难。

Eng

  • Cihui 艱阻 iānzǔ* n. irksome obstacles