艱子

jiān zi gian tử

Hán Việt: gian tử · Pinyin: jiān zi

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生不出兒子。《喻世明言.卷一.蔣興哥重會珍珠衫》:「此人向來艱子,後行取到吏部,在北京納寵,連生三子,科第不絕。」