艱屯 jiān tún · gian truân Hán Việt: gian truân · Pinyin: jiān tún Tổng quan Cấu tạo: 艱 (gian) + 屯 (truân)Pinyinjiān túnHán Việtgian truânCấu tạo艱 + 屯 · gian + truân nghĩa thành phần: gian + truân Nghĩa ViệtCihui ất vả cực khổ. gian truân gian truân ☆Vất vả cực khổ.