艱屯

jiān túngian truân

Hán Việt: gian truân · Pinyin: jiān tún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.艰难。

Cấu tạo: 艱 (gian) + 屯 (truân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cực khổ

Từ liên quan

Gần nghĩa

屯兵 · 屯區 · 屯墾 · 屯壘 · 屯子 · 屯守 · 屯屯 · 屯戍