艱虞

gian ngu

Hán Việt: gian ngu

Tổng quan

khó khăn

Cấu tạo: (gian) + (ngu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó khăn
  • Cihui khó khăn。困難憂患,指災荒多,戰亂頻繁的年月。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 艱難憂患。《文選.任昉.王文憲集序》:「宋末艱虞,百王澆季。」宋.陳與義〈先寄邢子友〉詩:「欲見舊交驚歲月,剩排幽語說艱虞。」

Eng

  • Cihui 艱虞 jiānyú n. difficulties; worries