艱迍 jiān zhūn · gian truân Hán Việt: gian truân · Pinyin: jiān zhūn Tổng quan Cấu tạo: 艱 (gian) + 迍 (truân)Pinyinjiān zhūnHán Việtgian truânCấu tạo艱 + 迍 · gian + truân nghĩa thành phần: gian + truân