色丁

sè dīngsắc đinh

Hán Việt: sắc đinh · Pinyin: sè dīng

Tổng quan

satin (vải dệt) (từ mượn)

Cấu tạo: 色 (sắc) + 丁 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 satin
  • Tần suất từ satin (vải dệt) (từ mượn)

Eng

  • Cihui (loanword) satin (textile)
  • Tần suất từ (loanword) satin (textile)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬