色作 sè zuò · sắc tác Hán Việt: sắc tác · Pinyin: sè zuò Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 作 (tác)Pinyinsè zuòHán Việtsắc tácCấu tạo色 + 作 · sắc + tác nghĩa thành phần: sắc + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作色,改变脸色。Tân Hoa Tự Điển 1.作色,改变脸色。