色候 sè hòu · sắc hậu Hán Việt: sắc hậu · Pinyin: sè hòu Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 候 (hậu)Pinyinsè hòuHán Việtsắc hậuCấu tạo色 + 候 · sắc + hậu nghĩa thành phần: sắc + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病人的气色和所反映的症状。Tân Hoa Tự Điển 1.病人的气色和所反映的症状。