色兒 sắc nhi Hán Việt: sắc nhi Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 兒 (nhi)Hán Việtsắc nhiCấu tạo色 + 兒 · sắc + nhi nghĩa thành phần: sắc + nhi Nghĩa EngCihui 色兒 hǎir ►See ¹shǎi