色光

sè guāng sắc quang

Hán Việt: sắc quang · Pinyin: sè guāng

Tổng quan

ánh sáng màu sắc quang (雜語)諸佛之光明有色光智慧光之二種。見光明條附錄。☸

Cấu tạo: (sắc) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh sáng màu sắc quang (雜語)諸佛之光明有色光智慧光之二種。見光明條附錄。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有顏色的可見光。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带颜色的光。白色的光通过棱镜分解成七种色光。

Eng

  • CC-CEDICT colored light
  • Cihui colored light