色入 sắc nhập Hán Việt: sắc nhập Tổng quan (術語)十二入之一。新譯作色處。☸ Cấu tạo: 色 (sắc) + 入 (nhập)Hán Việtsắc nhậpCấu tạo色 + 入 · sắc + nhập nghĩa thành phần: sắc + nhập Nghĩa ViệtCihui (術語)十二入之一。新譯作色處。☸Tần suất từ [bktd] sắc nhập (術語)十二入之一。新譯作色處。☸ Từ liên quan Gần nghĩa入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住