色別 sè bié · sắc biệt Hán Việt: sắc biệt · Pinyin: sè bié Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 別 (biệt)Pinyinsè biéHán Việtsắc biệtCấu tạo色 + 別 · sắc + biệt nghĩa thành phần: sắc + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依种类分别。Tân Hoa Tự Điển 1.依种类分别。