色力 sè lì · sắc lực Hán Việt: sắc lực · Pinyin: sè lì Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 力 (lực)Pinyinsè lìHán Việtsắc lựcCấu tạo色 + 力 · sắc + lực nghĩa thành phần: sắc + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹气力;精力。Tân Hoa Tự Điển 1.犹气力;精力。