色友

sè yǒu sắc hữu

Hán Việt: sắc hữu · Pinyin: sè yǒu

Tổng quan

người đam mê nhiếp ảnh

Cấu tạo: (sắc) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đam mê nhiếp ảnh

Eng

  • CC-CEDICT photography enthusiast|friend with benefits
  • Cihui photography enthusiast; friend with benefits