色叫

sè jiào sắc khiếu

Hán Việt: sắc khiếu · Pinyin: sè jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变色惊呼。谓事理不相当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.变色惊呼。谓事理不相当。