色聽

sè tīng sắc thính

Hán Việt: sắc thính · Pinyin: sè tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓根据陈诉人的神色,判断其言辞真伪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓根据陈诉人的神色,判断其言辞真伪。