色喜
sắc hỉ
Hán Việt: sắc hỉ · Pinyin: sè xǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喜悦流露在脸上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喜悦流露在脸上。
Eng
- Cihui 色喜 èxǐ f.e. showing pleasure; looking pleased
Hán Việt: sắc hỉ · Pinyin: sè xǐ