色塊

sè kuài sắc khối

Hán Việt: sắc khối · Pinyin: sè kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (khối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成块或成片相同的颜色(多用于美术)。