色塔 sè tǎ · sắc tháp Hán Việt: sắc tháp · Pinyin: sè tǎ Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 塔 (tháp)Pinyinsè tǎHán Việtsắc thápCấu tạo色 + 塔 · sắc + tháp nghĩa thành phần: sắc + tháp