色境 sắc cảnh Hán Việt: sắc cảnh Tổng quan sắc cảnh (術語)五境之一。青黃赤白等之法,為眼根所對之境界者。☸ Cấu tạo: 色 (sắc) + 境 (cảnh)Hán Việtsắc cảnhCấu tạo色 + 境 · sắc + cảnh nghĩa thành phần: sắc + cảnh Nghĩa ViệtCihui sắc cảnh (術語)五境之一。青黃赤白等之法,為眼根所對之境界者。☸